Chuyển đổi AWG sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi AWG sang BWP
| AWG [Aruban Florin] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0763 BWP |
| 0.10 AWG | 0.7633 BWP |
| 1 AWG | 7.63 BWP |
| 2 AWG | 15.27 BWP |
| 3 AWG | 22.90 BWP |
| 5 AWG | 38.17 BWP |
| 10 AWG | 76.33 BWP |
| 20 AWG | 152.67 BWP |
| 50 AWG | 381.66 BWP |
| 100 AWG | 763.33 BWP |
| 1000 AWG | 7633 BWP |
Cách chuyển đổi AWG sang BWP
1 AWG = 7.63 BWP
1 BWP = 0.131006 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang BWP:
15 AWG = 15 × 7.63 BWP = 114.50 BWP