Chuyển đổi AWG sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi AWG sang BWP
| AWG [Aruban Florin] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0752 BWP |
| 0.10 AWG | 0.7515 BWP |
| 1 AWG | 7.52 BWP |
| 2 AWG | 15.03 BWP |
| 3 AWG | 22.55 BWP |
| 5 AWG | 37.58 BWP |
| 10 AWG | 75.15 BWP |
| 20 AWG | 150.31 BWP |
| 50 AWG | 375.77 BWP |
| 100 AWG | 751.54 BWP |
| 1000 AWG | 7515 BWP |
Cách chuyển đổi AWG sang BWP
1 AWG = 7.52 BWP
1 BWP = 0.133060 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang BWP:
15 AWG = 15 × 7.52 BWP = 112.73 BWP