Chuyển đổi AWG sang AUD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị AUD [Australian Dollar]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
AUD
Định nghĩa: AUD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Australia.
Bảng chuyển đổi AWG sang AUD
| AWG [Aruban Florin] | AUD [Australian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.007930 AUD |
| 0.10 AWG | 0.0793 AUD |
| 1 AWG | 0.7930 AUD |
| 2 AWG | 1.59 AUD |
| 3 AWG | 2.38 AUD |
| 5 AWG | 3.97 AUD |
| 10 AWG | 7.93 AUD |
| 20 AWG | 15.86 AUD |
| 50 AWG | 39.65 AUD |
| 100 AWG | 79.30 AUD |
| 1000 AWG | 793.00 AUD |
Cách chuyển đổi AWG sang AUD
1 AWG = 0.793003 AUD
1 AUD = 1.26 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang AUD:
15 AWG = 15 × 0.793003 AUD = 11.90 AUD