Chuyển đổi AWG sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi AWG sang STD
| AWG [Aruban Florin] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 123.79 STD |
| 0.10 AWG | 1238 STD |
| 1 AWG | 12379 STD |
| 2 AWG | 24758 STD |
| 3 AWG | 37136 STD |
| 5 AWG | 61894 STD |
| 10 AWG | 123788 STD |
| 20 AWG | 247576 STD |
| 50 AWG | 618939 STD |
| 100 AWG | 1237878 STD |
| 1000 AWG | 12378778 STD |
Cách chuyển đổi AWG sang STD
1 AWG = 12379 STD
1 STD = 0.000081 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang STD:
15 AWG = 15 × 12379 STD = 185682 STD