Chuyển đổi AWG sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi AWG sang GIP
| AWG [Aruban Florin] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.004122 GIP |
| 0.10 AWG | 0.0412 GIP |
| 1 AWG | 0.4122 GIP |
| 2 AWG | 0.8243 GIP |
| 3 AWG | 1.24 GIP |
| 5 AWG | 2.06 GIP |
| 10 AWG | 4.12 GIP |
| 20 AWG | 8.24 GIP |
| 50 AWG | 20.61 GIP |
| 100 AWG | 41.22 GIP |
| 1000 AWG | 412.15 GIP |
Cách chuyển đổi AWG sang GIP
1 AWG = 0.412153 GIP
1 GIP = 2.43 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang GIP:
15 AWG = 15 × 0.412153 GIP = 6.18 GIP