Chuyển đổi AWG sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi AWG sang STN
| AWG [Aruban Florin] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.1179 STN |
| 0.10 AWG | 1.18 STN |
| 1 AWG | 11.79 STN |
| 2 AWG | 23.58 STN |
| 3 AWG | 35.37 STN |
| 5 AWG | 58.96 STN |
| 10 AWG | 117.91 STN |
| 20 AWG | 235.82 STN |
| 50 AWG | 589.56 STN |
| 100 AWG | 1179 STN |
| 1000 AWG | 11791 STN |
Cách chuyển đổi AWG sang STN
1 AWG = 11.79 STN
1 STN = 0.084809 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang STN:
15 AWG = 15 × 11.79 STN = 176.87 STN