Chuyển đổi AWG sang GMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị GMD [Gambian Dalasi]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
Bảng chuyển đổi AWG sang GMD
| AWG [Aruban Florin] | GMD [Gambian Dalasi] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.4097 GMD |
| 0.10 AWG | 4.10 GMD |
| 1 AWG | 40.97 GMD |
| 2 AWG | 81.94 GMD |
| 3 AWG | 122.92 GMD |
| 5 AWG | 204.86 GMD |
| 10 AWG | 409.72 GMD |
| 20 AWG | 819.44 GMD |
| 50 AWG | 2049 GMD |
| 100 AWG | 4097 GMD |
| 1000 AWG | 40972 GMD |
Cách chuyển đổi AWG sang GMD
1 AWG = 40.97 GMD
1 GMD = 0.024407 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang GMD:
15 AWG = 15 × 40.97 GMD = 614.58 GMD