Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang Vedro (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
Vedro (Nga) [ведро]

thìa cà phê (Mỹ)

Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.

Vedro (Nga)

Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang Vedro (Nga)

thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] Vedro (Nga) [ведро]
0.01 thìa cà phê (Mỹ) 0.000004 Vedro (Nga)
0.10 thìa cà phê (Mỹ) 0.000040 Vedro (Nga)
1 thìa cà phê (Mỹ) 0.000401 Vedro (Nga)
2 thìa cà phê (Mỹ) 0.000801 Vedro (Nga)
3 thìa cà phê (Mỹ) 0.001202 Vedro (Nga)
5 thìa cà phê (Mỹ) 0.002004 Vedro (Nga)
10 thìa cà phê (Mỹ) 0.004007 Vedro (Nga)
20 thìa cà phê (Mỹ) 0.008015 Vedro (Nga)
50 thìa cà phê (Mỹ) 0.0200 Vedro (Nga)
100 thìa cà phê (Mỹ) 0.0401 Vedro (Nga)
1000 thìa cà phê (Mỹ) 0.4007 Vedro (Nga)

Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang Vedro (Nga)

1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.000401 Vedro (Nga)

1 Vedro (Nga) = 2495 thìa cà phê (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Mỹ) sang Vedro (Nga):
15 thìa cà phê (Mỹ) = 15 × 0.000401 Vedro (Nga) = 0.006011 Vedro (Nga)

Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.