Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang gill (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
gill (Mỹ) [gi]

thìa cà phê (Mỹ)

Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang gill (Mỹ)

thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] gill (Mỹ) [gi]
0.01 thìa cà phê (Mỹ) 0.000417 gill (Mỹ)
0.10 thìa cà phê (Mỹ) 0.004167 gill (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) 0.0417 gill (Mỹ)
2 thìa cà phê (Mỹ) 0.0833 gill (Mỹ)
3 thìa cà phê (Mỹ) 0.1250 gill (Mỹ)
5 thìa cà phê (Mỹ) 0.2083 gill (Mỹ)
10 thìa cà phê (Mỹ) 0.4167 gill (Mỹ)
20 thìa cà phê (Mỹ) 0.8333 gill (Mỹ)
50 thìa cà phê (Mỹ) 2.08 gill (Mỹ)
100 thìa cà phê (Mỹ) 4.17 gill (Mỹ)
1000 thìa cà phê (Mỹ) 41.67 gill (Mỹ)

Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang gill (Mỹ)

1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.041667 gill (Mỹ)

1 gill (Mỹ) = 24.00 thìa cà phê (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Mỹ) sang gill (Mỹ):
15 thìa cà phê (Mỹ) = 15 × 0.041667 gill (Mỹ) = 0.625000 gill (Mỹ)

Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.