Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang ccf

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị ccf [ccf]
thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
ccf [ccf]

thìa cà phê (Mỹ)

Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.

ccf

Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang ccf

thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] ccf [ccf]
0.01 thìa cà phê (Mỹ) 0.000000 ccf
0.10 thìa cà phê (Mỹ) 0.000000 ccf
1 thìa cà phê (Mỹ) 0.000002 ccf
2 thìa cà phê (Mỹ) 0.000003 ccf
3 thìa cà phê (Mỹ) 0.000005 ccf
5 thìa cà phê (Mỹ) 0.000009 ccf
10 thìa cà phê (Mỹ) 0.000017 ccf
20 thìa cà phê (Mỹ) 0.000035 ccf
50 thìa cà phê (Mỹ) 0.000087 ccf
100 thìa cà phê (Mỹ) 0.000174 ccf
1000 thìa cà phê (Mỹ) 0.001741 ccf

Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang ccf

1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.000002 ccf

1 ccf = 574504 thìa cà phê (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Mỹ) sang ccf:
15 thìa cà phê (Mỹ) = 15 × 0.000002 ccf = 0.000026 ccf

Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.