Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang Koku (Nhật Bản)
| thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000003 Koku (Nhật Bản) |
| 1 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000027 Koku (Nhật Bản) |
| 2 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000055 Koku (Nhật Bản) |
| 3 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000082 Koku (Nhật Bản) |
| 5 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000137 Koku (Nhật Bản) |
| 10 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000273 Koku (Nhật Bản) |
| 20 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000546 Koku (Nhật Bản) |
| 50 thìa cà phê (Mỹ) | 0.001366 Koku (Nhật Bản) |
| 100 thìa cà phê (Mỹ) | 0.002732 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 thìa cà phê (Mỹ) | 0.0273 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang Koku (Nhật Bản)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.000027 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 36598 thìa cà phê (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Mỹ) sang Koku (Nhật Bản):
15 thìa cà phê (Mỹ) = 15 × 0.000027 Koku (Nhật Bản) = 0.000410 Koku (Nhật Bản)