Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang petalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị petalít [PL]
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
petalít
Định nghĩa: petalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 petalít bằng 1000000000000 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang petalít
| thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] | petalít [PL] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 0.10 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 1 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 2 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 3 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 5 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 10 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 20 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 50 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 100 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 petalít |
| 1000 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 petalít |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang petalít
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.000000 petalít
1 petalít = 202884136211057984 thìa cà phê (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Mỹ) sang petalít:
15 thìa cà phê (Mỹ) = 15 × 0.000000 petalít = 0.000000 petalít