Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000004 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 250255399 thìa cà phê (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 thìa cà phê (Mỹ) = 15 × 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)