Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang kilôlít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị kilôlít [kL]
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa:
kilôlít
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang kilôlít
| thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] | kilôlít [kL] |
|---|---|
| 0.01 teaspoon (US) | 0.000000 kL |
| 0.10 teaspoon (US) | 0.000000 kL |
| 1 teaspoon (US) | 0.000005 kL |
| 2 teaspoon (US) | 0.000010 kL |
| 3 teaspoon (US) | 0.000015 kL |
| 5 teaspoon (US) | 0.000025 kL |
| 10 teaspoon (US) | 0.000049 kL |
| 20 teaspoon (US) | 0.000099 kL |
| 50 teaspoon (US) | 0.000246 kL |
| 100 teaspoon (US) | 0.000493 kL |
| 1000 teaspoon (US) | 0.004929 kL |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang kilôlít
1 teaspoon (US) = 0.000005 kL
1 kL = 202884 teaspoon (US)
Ví dụ
Convert 15 teaspoon (US) to kL:
15 teaspoon (US) = 15 × 0.000005 kL = 0.000074 kL