Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang yard khối
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang yard khối
| thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000000 yard khối |
| 0.10 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000001 yard khối |
| 1 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000006 yard khối |
| 2 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000013 yard khối |
| 3 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000019 yard khối |
| 5 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000032 yard khối |
| 10 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000064 yard khối |
| 20 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000129 yard khối |
| 50 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000322 yard khối |
| 100 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000645 yard khối |
| 1000 thìa cà phê (Mỹ) | 0.006447 yard khối |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang yard khối
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.000006 yard khối
1 yard khối = 155116 thìa cà phê (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Mỹ) sang yard khối:
15 thìa cà phê (Mỹ) = 15 × 0.000006 yard khối = 0.000097 yard khối