Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét)
| thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] | thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Mỹ) | 0.009858 thìa cà phê (hệ mét) |
| 0.10 thìa cà phê (Mỹ) | 0.0986 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1 thìa cà phê (Mỹ) | 0.9858 thìa cà phê (hệ mét) |
| 2 thìa cà phê (Mỹ) | 1.97 thìa cà phê (hệ mét) |
| 3 thìa cà phê (Mỹ) | 2.96 thìa cà phê (hệ mét) |
| 5 thìa cà phê (Mỹ) | 4.93 thìa cà phê (hệ mét) |
| 10 thìa cà phê (Mỹ) | 9.86 thìa cà phê (hệ mét) |
| 20 thìa cà phê (Mỹ) | 19.72 thìa cà phê (hệ mét) |
| 50 thìa cà phê (Mỹ) | 49.29 thìa cà phê (hệ mét) |
| 100 thìa cà phê (Mỹ) | 98.58 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1000 thìa cà phê (Mỹ) | 985.78 thìa cà phê (hệ mét) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.985784 thìa cà phê (hệ mét)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 1.01 thìa cà phê (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét):
15 thìa cà phê (Mỹ) = 15 × 0.985784 thìa cà phê (hệ mét) = 14.79 thìa cà phê (hệ mét)