Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang microlít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị microlít [µL]
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
microlít
Định nghĩa: microlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 microlít bằng 1.0e-9 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang microlít
| thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] | microlít [µL] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Mỹ) | 49.29 microlít |
| 0.10 thìa cà phê (Mỹ) | 492.89 microlít |
| 1 thìa cà phê (Mỹ) | 4929 microlít |
| 2 thìa cà phê (Mỹ) | 9858 microlít |
| 3 thìa cà phê (Mỹ) | 14787 microlít |
| 5 thìa cà phê (Mỹ) | 24645 microlít |
| 10 thìa cà phê (Mỹ) | 49289 microlít |
| 20 thìa cà phê (Mỹ) | 98578 microlít |
| 50 thìa cà phê (Mỹ) | 246446 microlít |
| 100 thìa cà phê (Mỹ) | 492892 microlít |
| 1000 thìa cà phê (Mỹ) | 4928922 microlít |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang microlít
1 thìa cà phê (Mỹ) = 4929 microlít
1 microlít = 0.000203 thìa cà phê (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Mỹ) sang microlít:
15 thìa cà phê (Mỹ) = 15 × 4929 microlít = 73934 microlít