Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang cab (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)]
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
cab (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cab (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cab (Kinh Thánh) bằng 0.0012222222 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang cab (Kinh Thánh)
| thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] | cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000040 cab (Kinh Thánh) |
| 0.10 thìa cà phê (Mỹ) | 0.000403 cab (Kinh Thánh) |
| 1 thìa cà phê (Mỹ) | 0.004033 cab (Kinh Thánh) |
| 2 thìa cà phê (Mỹ) | 0.008066 cab (Kinh Thánh) |
| 3 thìa cà phê (Mỹ) | 0.0121 cab (Kinh Thánh) |
| 5 thìa cà phê (Mỹ) | 0.0202 cab (Kinh Thánh) |
| 10 thìa cà phê (Mỹ) | 0.0403 cab (Kinh Thánh) |
| 20 thìa cà phê (Mỹ) | 0.0807 cab (Kinh Thánh) |
| 50 thìa cà phê (Mỹ) | 0.2016 cab (Kinh Thánh) |
| 100 thìa cà phê (Mỹ) | 0.4033 cab (Kinh Thánh) |
| 1000 thìa cà phê (Mỹ) | 4.03 cab (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang cab (Kinh Thánh)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.004033 cab (Kinh Thánh)
1 cab (Kinh Thánh) = 247.97 thìa cà phê (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Mỹ) sang cab (Kinh Thánh):
15 thìa cà phê (Mỹ) = 15 × 0.004033 cab (Kinh Thánh) = 0.060491 cab (Kinh Thánh)