Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang minim (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang minim (Anh)
| thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] | minim (Anh) [minim (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Mỹ) | 0.8327 minim (Anh) |
| 0.10 thìa cà phê (Mỹ) | 8.33 minim (Anh) |
| 1 thìa cà phê (Mỹ) | 83.27 minim (Anh) |
| 2 thìa cà phê (Mỹ) | 166.53 minim (Anh) |
| 3 thìa cà phê (Mỹ) | 249.80 minim (Anh) |
| 5 thìa cà phê (Mỹ) | 416.34 minim (Anh) |
| 10 thìa cà phê (Mỹ) | 832.67 minim (Anh) |
| 20 thìa cà phê (Mỹ) | 1665 minim (Anh) |
| 50 thìa cà phê (Mỹ) | 4163 minim (Anh) |
| 100 thìa cà phê (Mỹ) | 8327 minim (Anh) |
| 1000 thìa cà phê (Mỹ) | 83267 minim (Anh) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang minim (Anh)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 83.27 minim (Anh)
1 minim (Anh) = 0.012009 thìa cà phê (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Mỹ) sang minim (Anh):
15 thìa cà phê (Mỹ) = 15 × 83.27 minim (Anh) = 1249 minim (Anh)