Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang minim (Mỹ)
| thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Mỹ) | 0.8000 minim (Mỹ) |
| 0.10 thìa cà phê (Mỹ) | 8.00 minim (Mỹ) |
| 1 thìa cà phê (Mỹ) | 80.00 minim (Mỹ) |
| 2 thìa cà phê (Mỹ) | 160.00 minim (Mỹ) |
| 3 thìa cà phê (Mỹ) | 240.00 minim (Mỹ) |
| 5 thìa cà phê (Mỹ) | 400.00 minim (Mỹ) |
| 10 thìa cà phê (Mỹ) | 800.00 minim (Mỹ) |
| 20 thìa cà phê (Mỹ) | 1600 minim (Mỹ) |
| 50 thìa cà phê (Mỹ) | 4000 minim (Mỹ) |
| 100 thìa cà phê (Mỹ) | 8000 minim (Mỹ) |
| 1000 thìa cà phê (Mỹ) | 80000 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang minim (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 80.00 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.012500 thìa cà phê (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Mỹ) sang minim (Mỹ):
15 thìa cà phê (Mỹ) = 15 × 80.00 minim (Mỹ) = 1200 minim (Mỹ)