Chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang pint (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa:
pint (Anh)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang pint (Anh)
| thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] | pint (Anh) [pt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 teaspoon (US) | 0.000087 pt (UK) |
| 0.10 teaspoon (US) | 0.000867 pt (UK) |
| 1 teaspoon (US) | 0.008674 pt (UK) |
| 2 teaspoon (US) | 0.0173 pt (UK) |
| 3 teaspoon (US) | 0.0260 pt (UK) |
| 5 teaspoon (US) | 0.0434 pt (UK) |
| 10 teaspoon (US) | 0.0867 pt (UK) |
| 20 teaspoon (US) | 0.1735 pt (UK) |
| 50 teaspoon (US) | 0.4337 pt (UK) |
| 100 teaspoon (US) | 0.8674 pt (UK) |
| 1000 teaspoon (US) | 8.67 pt (UK) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Mỹ) sang pint (Anh)
1 teaspoon (US) = 0.008674 pt (UK)
1 pt (UK) = 115.29 teaspoon (US)
Ví dụ
Convert 15 teaspoon (US) to pt (UK):
15 teaspoon (US) = 15 × 0.008674 pt (UK) = 0.130105 pt (UK)