Chuyển đổi pica sang yard
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi pica sang yard
| pica [pica] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000046 yard |
| 0.10 pica | 0.000463 yard |
| 1 pica | 0.004630 yard |
| 2 pica | 0.009259 yard |
| 3 pica | 0.0139 yard |
| 5 pica | 0.0231 yard |
| 10 pica | 0.0463 yard |
| 20 pica | 0.0926 yard |
| 50 pica | 0.2315 yard |
| 100 pica | 0.4630 yard |
| 1000 pica | 4.63 yard |
Cách chuyển đổi pica sang yard
1 pica = 0.004630 yard
1 yard = 216.00 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang yard:
15 pica = 15 × 0.004630 yard = 0.069444 yard