Chuyển đổi pica sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| pica [pica] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000135 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 pica | 0.001349 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 pica | 0.0135 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 pica | 0.0270 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 pica | 0.0405 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 pica | 0.0675 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 pica | 0.1349 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 pica | 0.2699 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 pica | 0.6746 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 pica | 1.35 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 pica | 13.49 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi pica sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 pica = 0.013493 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 74.11 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 pica = 15 × 0.013493 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.202390 Old Norwegian foot (Na Uy)