Chuyển đổi pica sang Chon (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị Chon (Hàn Quốc) [촌]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Chon (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Chon (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chon (Hàn Quốc) bằng 0.0303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang Chon (Hàn Quốc)
| pica [pica] | Chon (Hàn Quốc) [촌] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.001397 Chon (Hàn Quốc) |
| 0.10 pica | 0.0140 Chon (Hàn Quốc) |
| 1 pica | 0.1397 Chon (Hàn Quốc) |
| 2 pica | 0.2794 Chon (Hàn Quốc) |
| 3 pica | 0.4191 Chon (Hàn Quốc) |
| 5 pica | 0.6985 Chon (Hàn Quốc) |
| 10 pica | 1.40 Chon (Hàn Quốc) |
| 20 pica | 2.79 Chon (Hàn Quốc) |
| 50 pica | 6.98 Chon (Hàn Quốc) |
| 100 pica | 13.97 Chon (Hàn Quốc) |
| 1000 pica | 139.70 Chon (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi pica sang Chon (Hàn Quốc)
1 pica = 0.139700 Chon (Hàn Quốc)
1 Chon (Hàn Quốc) = 7.16 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang Chon (Hàn Quốc):
15 pica = 15 × 0.139700 Chon (Hàn Quốc) = 2.10 Chon (Hàn Quốc)