Chuyển đổi pica sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang Prussian foot (Đức)
| pica [pica] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000135 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 pica | 0.001349 Prussian foot (Đức) |
| 1 pica | 0.0135 Prussian foot (Đức) |
| 2 pica | 0.0270 Prussian foot (Đức) |
| 3 pica | 0.0405 Prussian foot (Đức) |
| 5 pica | 0.0674 Prussian foot (Đức) |
| 10 pica | 0.1349 Prussian foot (Đức) |
| 20 pica | 0.2698 Prussian foot (Đức) |
| 50 pica | 0.6744 Prussian foot (Đức) |
| 100 pica | 1.35 Prussian foot (Đức) |
| 1000 pica | 13.49 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi pica sang Prussian foot (Đức)
1 pica = 0.013488 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 74.14 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang Prussian foot (Đức):
15 pica = 15 × 0.013488 Prussian foot (Đức) = 0.202324 Prussian foot (Đức)