Chuyển đổi pica sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| pica [pica] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000143 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 pica | 0.001426 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 pica | 0.0143 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 pica | 0.0285 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 pica | 0.0428 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 pica | 0.0713 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 pica | 0.1426 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 pica | 0.2852 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 pica | 0.7129 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 pica | 1.43 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 pica | 14.26 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi pica sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 pica = 0.014258 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 70.13 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 pica = 15 × 0.014258 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.213874 Old Swedish foot (Thụy Điển)