Chuyển đổi pica sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang dặm (thành văn)
| pica [pica] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 0.10 pica | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 1 pica | 0.000003 dặm (thành văn) |
| 2 pica | 0.000005 dặm (thành văn) |
| 3 pica | 0.000008 dặm (thành văn) |
| 5 pica | 0.000013 dặm (thành văn) |
| 10 pica | 0.000026 dặm (thành văn) |
| 20 pica | 0.000053 dặm (thành văn) |
| 50 pica | 0.000132 dặm (thành văn) |
| 100 pica | 0.000263 dặm (thành văn) |
| 1000 pica | 0.002630 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi pica sang dặm (thành văn)
1 pica = 0.000003 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 380161 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang dặm (thành văn):
15 pica = 15 × 0.000003 dặm (thành văn) = 0.000039 dặm (thành văn)