Chuyển đổi pica sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang dặm (La Mã)
| pica [pica] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000000 dặm (La Mã) |
| 0.10 pica | 0.000000 dặm (La Mã) |
| 1 pica | 0.000003 dặm (La Mã) |
| 2 pica | 0.000006 dặm (La Mã) |
| 3 pica | 0.000009 dặm (La Mã) |
| 5 pica | 0.000014 dặm (La Mã) |
| 10 pica | 0.000029 dặm (La Mã) |
| 20 pica | 0.000057 dặm (La Mã) |
| 50 pica | 0.000143 dặm (La Mã) |
| 100 pica | 0.000286 dặm (La Mã) |
| 1000 pica | 0.002861 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi pica sang dặm (La Mã)
1 pica = 0.000003 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 349560 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang dặm (La Mã):
15 pica = 15 × 0.000003 dặm (La Mã) = 0.000043 dặm (La Mã)