Chuyển đổi pica sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang hạt lúa mạch
| pica [pica] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.005000 hạt lúa mạch |
| 0.10 pica | 0.0500 hạt lúa mạch |
| 1 pica | 0.5000 hạt lúa mạch |
| 2 pica | 1.0000 hạt lúa mạch |
| 3 pica | 1.50 hạt lúa mạch |
| 5 pica | 2.50 hạt lúa mạch |
| 10 pica | 5.00 hạt lúa mạch |
| 20 pica | 10.00 hạt lúa mạch |
| 50 pica | 25.00 hạt lúa mạch |
| 100 pica | 50.00 hạt lúa mạch |
| 1000 pica | 500.00 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi pica sang hạt lúa mạch
1 pica = 0.500000 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 2.00 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang hạt lúa mạch:
15 pica = 15 × 0.500000 hạt lúa mạch = 7.50 hạt lúa mạch