Chuyển đổi pica sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
pica [pica]
Chi (Đài Loan) [台尺]

pica

Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi pica sang Chi (Đài Loan)

pica [pica] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 pica 0.000140 Chi (Đài Loan)
0.10 pica 0.001397 Chi (Đài Loan)
1 pica 0.0140 Chi (Đài Loan)
2 pica 0.0279 Chi (Đài Loan)
3 pica 0.0419 Chi (Đài Loan)
5 pica 0.0698 Chi (Đài Loan)
10 pica 0.1397 Chi (Đài Loan)
20 pica 0.2794 Chi (Đài Loan)
50 pica 0.6985 Chi (Đài Loan)
100 pica 1.40 Chi (Đài Loan)
1000 pica 13.97 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi pica sang Chi (Đài Loan)

1 pica = 0.013970 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 71.58 pica

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pica sang Chi (Đài Loan):
15 pica = 15 × 0.013970 Chi (Đài Loan) = 0.209550 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi pica sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.