Chuyển đổi pica sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| pica [pica] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000150 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 pica | 0.001495 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 pica | 0.0150 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 pica | 0.0299 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 pica | 0.0449 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 pica | 0.0748 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 pica | 0.1495 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 pica | 0.2990 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 pica | 0.7476 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 pica | 1.50 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 pica | 14.95 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi pica sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 pica = 0.014952 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 66.88 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 pica = 15 × 0.014952 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.224276 Amsterdam foot (Hà Lan)