Chuyển đổi pica sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang league (thành văn)
| pica [pica] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000000 league (thành văn) |
| 0.10 pica | 0.000000 league (thành văn) |
| 1 pica | 0.000001 league (thành văn) |
| 2 pica | 0.000002 league (thành văn) |
| 3 pica | 0.000003 league (thành văn) |
| 5 pica | 0.000004 league (thành văn) |
| 10 pica | 0.000009 league (thành văn) |
| 20 pica | 0.000018 league (thành văn) |
| 50 pica | 0.000044 league (thành văn) |
| 100 pica | 0.000088 league (thành văn) |
| 1000 pica | 0.000877 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi pica sang league (thành văn)
1 pica = 0.000001 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 1140482 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang league (thành văn):
15 pica = 15 × 0.000001 league (thành văn) = 0.000013 league (thành văn)