Chuyển đổi pica sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang furlong (khảo sát Mỹ)
| pica [pica] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000000 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 pica | 0.000002 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1 pica | 0.000021 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 2 pica | 0.000042 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 3 pica | 0.000063 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 5 pica | 0.000105 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 10 pica | 0.000210 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 20 pica | 0.000421 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 50 pica | 0.001052 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 100 pica | 0.002104 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1000 pica | 0.0210 furlong (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi pica sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 pica = 0.000021 furlong (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 47520 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 pica = 15 × 0.000021 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.000316 furlong (khảo sát Mỹ)