Chuyển đổi pica sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị gang tay [hand]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang gang tay
| pica [pica] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000417 gang tay |
| 0.10 pica | 0.004167 gang tay |
| 1 pica | 0.0417 gang tay |
| 2 pica | 0.0833 gang tay |
| 3 pica | 0.1250 gang tay |
| 5 pica | 0.2083 gang tay |
| 10 pica | 0.4167 gang tay |
| 20 pica | 0.8333 gang tay |
| 50 pica | 2.08 gang tay |
| 100 pica | 4.17 gang tay |
| 1000 pica | 41.67 gang tay |
Cách chuyển đổi pica sang gang tay
1 pica = 0.041667 gang tay
1 gang tay = 24.00 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang gang tay:
15 pica = 15 × 0.041667 gang tay = 0.625000 gang tay