Chuyển đổi pica sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị arpent [arpent]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang arpent
| pica [pica] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000001 arpent |
| 0.10 pica | 0.000007 arpent |
| 1 pica | 0.000072 arpent |
| 2 pica | 0.000145 arpent |
| 3 pica | 0.000217 arpent |
| 5 pica | 0.000362 arpent |
| 10 pica | 0.000723 arpent |
| 20 pica | 0.001447 arpent |
| 50 pica | 0.003617 arpent |
| 100 pica | 0.007234 arpent |
| 1000 pica | 0.0723 arpent |
Cách chuyển đổi pica sang arpent
1 pica = 0.000072 arpent
1 arpent = 13824 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang arpent:
15 pica = 15 × 0.000072 arpent = 0.001085 arpent