Chuyển đổi pica sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang độ rộng ngón tay
| pica [pica] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.002222 độ rộng ngón tay |
| 0.10 pica | 0.0222 độ rộng ngón tay |
| 1 pica | 0.2222 độ rộng ngón tay |
| 2 pica | 0.4444 độ rộng ngón tay |
| 3 pica | 0.6667 độ rộng ngón tay |
| 5 pica | 1.11 độ rộng ngón tay |
| 10 pica | 2.22 độ rộng ngón tay |
| 20 pica | 4.44 độ rộng ngón tay |
| 50 pica | 11.11 độ rộng ngón tay |
| 100 pica | 22.22 độ rộng ngón tay |
| 1000 pica | 222.22 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi pica sang độ rộng ngón tay
1 pica = 0.222222 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 4.50 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang độ rộng ngón tay:
15 pica = 15 × 0.222222 độ rộng ngón tay = 3.33 độ rộng ngón tay