Chuyển đổi pica sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang Bu (Nhật Bản)
| pica [pica] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.0140 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 pica | 0.1397 Bu (Nhật Bản) |
| 1 pica | 1.40 Bu (Nhật Bản) |
| 2 pica | 2.79 Bu (Nhật Bản) |
| 3 pica | 4.19 Bu (Nhật Bản) |
| 5 pica | 6.98 Bu (Nhật Bản) |
| 10 pica | 13.97 Bu (Nhật Bản) |
| 20 pica | 27.94 Bu (Nhật Bản) |
| 50 pica | 69.85 Bu (Nhật Bản) |
| 100 pica | 139.70 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 pica | 1397 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi pica sang Bu (Nhật Bản)
1 pica = 1.40 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.715820 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang Bu (Nhật Bản):
15 pica = 15 × 1.40 Bu (Nhật Bản) = 20.95 Bu (Nhật Bản)