Chuyển đổi pica sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang Warsaw foot (Ba Lan)
| pica [pica] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000147 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 pica | 0.001470 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 pica | 0.0147 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 pica | 0.0294 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 pica | 0.0441 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 pica | 0.0735 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 pica | 0.1470 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 pica | 0.2940 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 pica | 0.7350 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 pica | 1.47 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 pica | 14.70 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi pica sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 pica = 0.014699 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 68.03 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 pica = 15 × 0.014699 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.220486 Warsaw foot (Ba Lan)