Chuyển đổi pica sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| pica [pica] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.001711 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 pica | 0.0171 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 pica | 0.1711 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 pica | 0.3422 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 pica | 0.5133 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 pica | 0.8555 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 pica | 1.71 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 pica | 3.42 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 pica | 8.55 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 pica | 17.11 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 pica | 171.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi pica sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 pica = 0.171099 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 5.84 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 pica = 15 × 0.171099 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 2.57 Old Swedish tum (Thụy Điển)