Chuyển đổi pica sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| pica [pica] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000065 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 pica | 0.000651 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 pica | 0.006513 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 pica | 0.0130 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 pica | 0.0195 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 pica | 0.0326 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 pica | 0.0651 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 pica | 0.1303 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 pica | 0.3256 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 pica | 0.6513 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 pica | 6.51 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi pica sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 pica = 0.006513 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 153.54 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 pica = 15 × 0.006513 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.097692 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)