Chuyển đổi pica sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
pica [pica]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

pica

Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bảng chuyển đổi pica sang ngón tay (vải)

pica [pica] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 pica 0.000370 ngón tay (vải)
0.10 pica 0.003704 ngón tay (vải)
1 pica 0.0370 ngón tay (vải)
2 pica 0.0741 ngón tay (vải)
3 pica 0.1111 ngón tay (vải)
5 pica 0.1852 ngón tay (vải)
10 pica 0.3704 ngón tay (vải)
20 pica 0.7407 ngón tay (vải)
50 pica 1.85 ngón tay (vải)
100 pica 3.70 ngón tay (vải)
1000 pica 37.04 ngón tay (vải)

Cách chuyển đổi pica sang ngón tay (vải)

1 pica = 0.037037 ngón tay (vải)

1 ngón tay (vải) = 27.00 pica

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pica sang ngón tay (vải):
15 pica = 15 × 0.037037 ngón tay (vải) = 0.555556 ngón tay (vải)

Chuyển đổi pica sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.