Chuyển đổi pica sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| pica [pica] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000024 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 pica | 0.000245 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 pica | 0.002450 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 pica | 0.004900 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 pica | 0.007350 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 pica | 0.0122 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 pica | 0.0245 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 pica | 0.0490 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 pica | 0.1225 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 pica | 0.2450 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 pica | 2.45 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi pica sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 pica = 0.002450 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 408.19 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 pica = 15 × 0.002450 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.036748 Warsaw sazen (Ba Lan)