Chuyển đổi pica sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang Sazhen (Ukraina)
| pica [pica] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000020 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 pica | 0.000198 Sazhen (Ukraina) |
| 1 pica | 0.001984 Sazhen (Ukraina) |
| 2 pica | 0.003968 Sazhen (Ukraina) |
| 3 pica | 0.005952 Sazhen (Ukraina) |
| 5 pica | 0.009921 Sazhen (Ukraina) |
| 10 pica | 0.0198 Sazhen (Ukraina) |
| 20 pica | 0.0397 Sazhen (Ukraina) |
| 50 pica | 0.0992 Sazhen (Ukraina) |
| 100 pica | 0.1984 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 pica | 1.98 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi pica sang Sazhen (Ukraina)
1 pica = 0.001984 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 504.00 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang Sazhen (Ukraina):
15 pica = 15 × 0.001984 Sazhen (Ukraina) = 0.029762 Sazhen (Ukraina)