Chuyển đổi pica sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica [pica] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi pica sang độ rộng bàn tay
| pica [pica] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 pica | 0.000556 độ rộng bàn tay |
| 0.10 pica | 0.005556 độ rộng bàn tay |
| 1 pica | 0.0556 độ rộng bàn tay |
| 2 pica | 0.1111 độ rộng bàn tay |
| 3 pica | 0.1667 độ rộng bàn tay |
| 5 pica | 0.2778 độ rộng bàn tay |
| 10 pica | 0.5556 độ rộng bàn tay |
| 20 pica | 1.11 độ rộng bàn tay |
| 50 pica | 2.78 độ rộng bàn tay |
| 100 pica | 5.56 độ rộng bàn tay |
| 1000 pica | 55.56 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi pica sang độ rộng bàn tay
1 pica = 0.055556 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 18.00 pica
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica sang độ rộng bàn tay:
15 pica = 15 × 0.055556 độ rộng bàn tay = 0.833333 độ rộng bàn tay