Chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang yard
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang yard
| hải lý (quốc tế) [(international)] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 hải lý (quốc tế) | 20.25 yard |
| 0.10 hải lý (quốc tế) | 202.54 yard |
| 1 hải lý (quốc tế) | 2025 yard |
| 2 hải lý (quốc tế) | 4051 yard |
| 3 hải lý (quốc tế) | 6076 yard |
| 5 hải lý (quốc tế) | 10127 yard |
| 10 hải lý (quốc tế) | 20254 yard |
| 20 hải lý (quốc tế) | 40507 yard |
| 50 hải lý (quốc tế) | 101269 yard |
| 100 hải lý (quốc tế) | 202537 yard |
| 1000 hải lý (quốc tế) | 2025372 yard |
Cách chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang yard
1 hải lý (quốc tế) = 2025 yard
1 yard = 0.000494 hải lý (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý (quốc tế) sang yard:
15 hải lý (quốc tế) = 15 × 2025 yard = 30381 yard