Chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (quốc tế) [(international)] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| hải lý (quốc tế) [(international)] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 hải lý (quốc tế) | 0.003323 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 hải lý (quốc tế) | 0.0332 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 hải lý (quốc tế) | 0.3323 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 hải lý (quốc tế) | 0.6647 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 hải lý (quốc tế) | 0.9970 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 hải lý (quốc tế) | 1.66 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 hải lý (quốc tế) | 3.32 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 hải lý (quốc tế) | 6.65 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 hải lý (quốc tế) | 16.62 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 hải lý (quốc tế) | 33.23 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 hải lý (quốc tế) | 332.33 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 hải lý (quốc tế) = 0.332334 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 3.01 hải lý (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý (quốc tế) sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 hải lý (quốc tế) = 15 × 0.332334 Spanish league (Tây Ban Nha) = 4.99 Spanish league (Tây Ban Nha)