Chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (quốc tế) [(international)] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| hải lý (quốc tế) [(international)] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 hải lý (quốc tế) | 748.52 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 hải lý (quốc tế) | 7485 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 hải lý (quốc tế) | 74852 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 hải lý (quốc tế) | 149705 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 hải lý (quốc tế) | 224557 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 hải lý (quốc tế) | 374262 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 hải lý (quốc tế) | 748525 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 hải lý (quốc tế) | 1497050 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 hải lý (quốc tế) | 3742624 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 hải lý (quốc tế) | 7485248 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 hải lý (quốc tế) | 74852478 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 hải lý (quốc tế) = 74852 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000013 hải lý (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý (quốc tế) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 hải lý (quốc tế) = 15 × 74852 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 1122787 Old Swedish tum (Thụy Điển)