Chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (quốc tế) [(international)] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
Bảng chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
| hải lý (quốc tế) [(international)] | Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] |
|---|---|
| 0.01 hải lý (quốc tế) | 29.51 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 0.10 hải lý (quốc tế) | 295.14 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1 hải lý (quốc tế) | 2951 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 2 hải lý (quốc tế) | 5903 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 3 hải lý (quốc tế) | 8854 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 5 hải lý (quốc tế) | 14757 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 10 hải lý (quốc tế) | 29514 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 20 hải lý (quốc tế) | 59028 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 50 hải lý (quốc tế) | 147570 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 100 hải lý (quốc tế) | 295139 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1000 hải lý (quốc tế) | 2951394 Old Norwegian alen (Na Uy) |
Cách chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
1 hải lý (quốc tế) = 2951 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.000339 hải lý (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý (quốc tế) sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 hải lý (quốc tế) = 15 × 2951 Old Norwegian alen (Na Uy) = 44271 Old Norwegian alen (Na Uy)