Chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (quốc tế) [(international)] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| hải lý (quốc tế) [(international)] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 hải lý (quốc tế) | 62.38 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 hải lý (quốc tế) | 623.77 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 hải lý (quốc tế) | 6238 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 hải lý (quốc tế) | 12475 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 hải lý (quốc tế) | 18713 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 hải lý (quốc tế) | 31189 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 hải lý (quốc tế) | 62377 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 hải lý (quốc tế) | 124754 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 hải lý (quốc tế) | 311885 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 hải lý (quốc tế) | 623771 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 hải lý (quốc tế) | 6237706 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 hải lý (quốc tế) = 6238 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000160 hải lý (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý (quốc tế) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 hải lý (quốc tế) = 15 × 6238 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 93566 Old Swedish foot (Thụy Điển)