Chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (quốc tế) [(international)] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| hải lý (quốc tế) [(international)] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 hải lý (quốc tế) | 9.84 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 hải lý (quốc tế) | 98.38 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 hải lý (quốc tế) | 983.80 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 hải lý (quốc tế) | 1968 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 hải lý (quốc tế) | 2951 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 hải lý (quốc tế) | 4919 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 hải lý (quốc tế) | 9838 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 hải lý (quốc tế) | 19676 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 hải lý (quốc tế) | 49190 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 hải lý (quốc tế) | 98380 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 hải lý (quốc tế) | 983798 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 hải lý (quốc tế) = 983.80 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.001016 hải lý (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý (quốc tế) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 hải lý (quốc tế) = 15 × 983.80 Old Norwegian favn (Na Uy) = 14757 Old Norwegian favn (Na Uy)