Chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (quốc tế) [(international)] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| hải lý (quốc tế) [(international)] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 hải lý (quốc tế) | 59.03 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 hải lý (quốc tế) | 590.28 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 hải lý (quốc tế) | 5903 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 hải lý (quốc tế) | 11806 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 hải lý (quốc tế) | 17708 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 hải lý (quốc tế) | 29514 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 hải lý (quốc tế) | 59028 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 hải lý (quốc tế) | 118056 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 hải lý (quốc tế) | 295139 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 hải lý (quốc tế) | 590279 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 hải lý (quốc tế) | 5902789 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi hải lý (quốc tế) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 hải lý (quốc tế) = 5903 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000169 hải lý (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý (quốc tế) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 hải lý (quốc tế) = 15 × 5903 Old Norwegian foot (Na Uy) = 88542 Old Norwegian foot (Na Uy)